
1. Bối cảnh thị trường và vị thế của công nghệ OCCS
Ngành vận tải biển quốc tế hiện đóng góp khoảng 3% tổng lượng phát thải Co2 toàn cầu do con người gây ra. Trước áp lực từ các mục tiêu siết chặt của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) giảm 40% cường độ cacbon vào năm 2030 và hướng tới phát thải ròng bằng không (Net-Zero) vào năm 2050 OCCS đang nổi lên như một giải pháp chuyển tiếp khả thi về mặt kỹ thuật lẫn pháp lý trong ngắn hạn.
Nghiên cứu khẳng định đối với những đội tàu dự kiến tiếp tục vận hành bằng nhiên liệu truyền thống hoặc nhiên liệu chuyển đổi trong suốt thập niên 2030, OCCS là một trong số ít công nghệ có khả năng cắt giảm đáng kể lượng phát thải từ bể chứa đến khi xả thải. Giải pháp này giúp các chủ tàu duy trì hiệu quả khai thác trong giai đoạn chờ nguồn cung nhiên liệu xanh thương mại đáp ứng đủ nhu cầu thị trường.
2. Rào cản từ hệ thống pháp lý quốc tế và khu vực
Mặc dù mang tính thực tiễn cao, việc triển khai OCCS trên quy mô thương mại hiện đang vấp phải sự manh mún và thiếu đồng bộ từ hành lang pháp lý toàn cầu, cụ thể trên ba khía cạnh:
Kiểm toán môi trường và công nhận giảm trừ phát thải
Quản lý chất thải và quy định vận chuyển xuyên biên giới
Tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật
3. Đánh giá mức độ sẵn sàng công nghệ và tính tương thích của đội tàu
Báo cáo phân tích sâu về đặc tính kỹ thuật của từng giải pháp OCCS, chỉ ra rằng tính khả thi của hệ thống phụ thuộc lớn vào đặc tính hình học và năng lượng của từng loại tàu:
Các phân khúc giải pháp kỹ thuật
Sự phân hóa theo cấu trúc tàu
Việc tích hợp OCCS đòi hỏi khắt khe về không gian bố trí, tính ổn định và năng lượng dư thừa của tàu. Các dòng tàu cỡ lớn như tàu chở LNG, tàu chở dầu thô siêu lớn (VLCC) và tàu container có điều kiện tích hợp tối ưu nhờ không gian rộng và nguồn nhiệt dư dồi dào từ máy chính. Ngược lại, tàu chở hàng rời và tàu chở hóa chất/thành phẩm dầu tầm trung đối mặt với giới hạn kỹ thuật nghiêm ngặt, đòi hỏi phải phát triển các thiết kế kỹ thuật chuyên biệt. Về lưu trữ, phương án lưu trữ Co2 lỏng được xác định là lựa chọn thực tế nhất cho vận tải viễn dương, vượt trội so với lưu trữ dạng nén vốn không hiệu quả về không gian.
4. Khía cạnh kinh tế và sự phân hóa hạ tầng toàn cầu
Tính khả thi kinh tế của OCCS phụ thuộc trực tiếp vào biên độ chênh lệch của thuế cacbon, chi phí nhiên liệu và năng lực thương mại hóa Co2 thành nhiên liệu điện tử hoặc vật liệu xây dựng nhằm bù đắp chi phí CAPEX và OPEX ban đầu rất lớn. Tuy nhiên, rào cản mang tính quyết định lại nằm ở hạ tầng tiếp nhận trên bờ.
Hiện nay, sự phát triển của chuỗi giá trị CO2 đang diễn ra mất cân bằng nghiêm trọng giữa các vùng địa lý:
5. Kết luận
Báo cáo của ICS và Lloyd's Register khẳng định OCCS không còn là một giải pháp mang tính lý thuyết mà là công cụ kiểm soát phát thải mang tính thực tiễn cao cho các chủ tàu ở thời điểm hiện tại. Trở ngại lớn nhất hiện nay để mở rộng quy mô công nghệ này không nằm ở giới hạn kỹ thuật của thiết bị thu gom, mà nằm ở tình trạng thiếu hụt hạ tầng tiếp nhận ngoài phạm vi Bắc Âu, cùng sự vắng bóng của các tiêu chuẩn quốc tế thống nhất về đặc tính kỹ thuật Co2 và tiêu chuẩn chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa. Việc chuẩn hóa kỹ thuật và hài hòa hóa chính sách toàn cầu là điều kiện tiên quyết để biến OCCS thành một mắt xích thương mại hiệu quả trong lộ trình phi cacbon hóa ngành hàng hải.
Nguồn: Safety4sea.com